Chữ Hán
爯
chēng
to balance, to fit
9 nétBộ thủ 爫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to balance, to fit
- balanced, suitable
- old variant of 稱|称[chen4]
- old variant of 稱|称[cheng1]
Pinyin
chēngchèn
Thứ tự nét
爯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan