Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

眵

chī

rheum from the eyes

11 nétBộ thủ 目Số 8531

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rheum from the eyes
  • (bound form) sleep (dried mucus in the corner of the eye)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

eye

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

眵

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan