Chữ Hán
艟
chōng
ancient warship
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ancient warship
- used in 艨艟[meng2 chong1]
- Taiwan pr. [tong2]
Thứ tự nét
艟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
船chuán
ship, boat, vessel
般bān
sort, manner, kind, class
舰jiàn
warship
艘sōu
measure word for ships or vessels
舱cāng
cabin, ship's hold
艇tǐng
dugout, punt, small boat
航háng
vessel, craft
舟zhōu
boat, ship
冲chōng
wash, rinse, flush
充chōng
to fill, to supply
虫chóng
insect, worm
宠chǒng
to love
崇chóng
high, dignified
舂chōng
to grind in a mortar
铳chòng
ancient weapon
憧chōng
indecisive, irresolute