Chữ Hán
蜍
chú
toad (2)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- toad (2)
- used in 蟾蜍[chan2 chu2]
Thứ tự nét
蜍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
出chū
to go out, to send out
处chù
to reside at, to live in
除chú
to eliminate, to remove, to wipe out
初chū
beginning, initial, primary
楚chǔ
clear, distinct
触chù
to butt, to gore, to ram
畜chù
livestock, domestic animals
储chǔ
to save money, to store, to reserve