Chữ Hán
觸
chù
to butt, to gore, to ram
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to butt, to gore, to ram
- to touch
- to make contact with sth
- to stir up sb's emotions
Giản thể / Phồn thể
触→觸
Thứ tự nét
觸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
解jiě
to explain
角jiǎo
angle, corner
触chù
to butt, to gore, to ram
觯zhì
a horn of wine
觥gōng
a horn of wine
觳hú
goblet, horn
出chū
to go out, to send out
处chù
to reside at, to live in
除chú
to eliminate, to remove, to wipe out
初chū
beginning, initial, primary
楚chǔ
clear, distinct
畜chù
livestock, domestic animals
储chǔ
to save money, to store, to reserve