Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

觸

chù

to butt, to gore, to ram

20 nétBộ thủ 角Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to butt, to gore, to ram
  • to touch
  • to make contact with sth
  • to stir up sb's emotions

Giản thể / Phồn thể

触→觸

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

horn

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

觸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan