Chữ Hán
創
chuàng
to establish, to create
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to establish, to create
- cut, wound, trauma
- (bound form) a wound; to wound
- to initiate; to create; to achieve (sth for the first time)
Pinyin
chuàngchuāng
Giản thể / Phồn thể
创→創
Thứ tự nét
創Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
到dào
to go to, to arrive
前qián
in front, forward
则zé
rule, law, regulation
副fù
to assist, to supplement
制zhì
system
别bié
to separate, to distinguish, to classify
刚gāng
hard, strong, tough
利lì
gains, advantage, profit, merit
创chuàng
to establish, to create
床chuáng
bed, couch
闯chuǎng
to rush in, to charge in, to burst in
窗chuāng
window
幢chuáng
carriage curtain
疮chuāng
boil, tumor