Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蔟

cù

nest

14 nétBộ thủ 艹Số 7261

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nest
  • silkworm frame
  • to collect
  • see 蠶蔟|蚕蔟[can2 cu4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

grass

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蔟

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan