Chữ Hán
蔟
cù
nest
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- nest
- silkworm frame
- to collect
- see 蠶蔟|蚕蔟[can2 cu4]
Thứ tự nét
蔟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
粗cū
rough, think
促cù
to urge, to rush, to hurry
醋cù
vinegar
簇cù
bunch, cluster
酢cù
a toast to the host
蹴cù
to leap
蹙cù
to frown, to knit the brows