Chữ Hán
彈
dàn
bullet, pellet, shell
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bullet, pellet, shell
- elastic, springy
- crossball
- bullet
- shot
Pinyin
dàntán
Giản thể / Phồn thể
弹→彈
Thứ tự nét
彈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
强qiáng
strong, powerful, energetic
张zhāng
to display
引yǐn
to pull, to stretch
弹dàn
bullet, pellet, shell
弱ruò
weak, fragile, delicate
弗fú
not, negative
弦xián
bow string
弯wān
bend, curve, turn
但dàn
only
单dān
single, individual, only
蛋dàn
egg
丹dān
cinnabar, red, vermilion
胆dǎn
gallbladder
担dān
to bear, to carry
淡dàn
watery, dilute