Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

眈

dān

to stare at, to gaze intently

9 nétBộ thủ 目Số 6051

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stare at, to gaze intently
  • to delay, to hinder
  • used in 眈眈[dan1 dan1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

eye

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

眈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan