Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

冘

yín

to move on

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to move on
  • doubtful
  • to go forward
  • to advance
  • (bound form) mostly used in either 冘豫[you2 yu4] or 冘疑[you2 yi2]

Pinyin

yínyóu

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

towel

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

冘

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan