Chữ Hán
冘
yín
to move on
4 nétBộ thủ 冖
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to move on
- doubtful
- to go forward
- to advance
- (bound form) mostly used in either 冘豫[you2 yu4] or 冘疑[you2 yi2]
Pinyin
yínyóu
Thứ tự nét
冘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
写xiě
to write
农nóng
agriculture, farming
冠guān
cap, crown, headgear
冢zhǒng
burial mound, mausoleum
冤yuān
grievance, injustice, wrong
幂mì
cover-cloth
冥míng
dark, gloomy, night
冗rǒng
excessive
因yīn
cause, reason
引yǐn
to pull, to stretch
银yín
silver
印yìn
音yīn
sound, tone, pitch, pronunciation
阴yīn
the female principle
饮yǐn
to swallow, to drink
隐yǐn
to hide, to conceal