Chữ Hán
嶝
dèng
mountain path
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mountain path
- path leading up a mountain
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A road that climbs 登 a mountain 山; 登 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
嶝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
岁suì
year
山shān
mountain, hill, peak
岛dǎo
island
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
峰fēng
peak, summit
岂qǐ
what
岩yán
cliff
崔cuī
high, lofty, towering
等děng
rank, grade
登dēng
to rise, to mount, to board, to climb
灯dēng
lamp, lantern, light
邓dèng
surname
瞪dèng
to stare at
蹬dēng
to step on
凳dèng
bench
磴dèng
stone steps on a cliff or hill