Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嶝

dèng

mountain path

15 nétBộ thủ 山Số 5716

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mountain path
  • path leading up a mountain

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A road that climbs 登 a mountain 山; 登 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嶝

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan