Chữ Hán
坫
diàn
a stand on which to replace goblets after drinking
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a stand on which to replace goblets after drinking
- stand for goblets
Thứ tự nét
坫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan