Chữ Hán
礅
dūn
stone block
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stone block
Thứ tự nét
礅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
吨dūn
a metric ton
顿dùn
to pause
盾dùn
shield
蹲dūn
to squat, to crouch
炖dùn
stew
敦dūn
honest, candid, sincere
墩dūn
stone block
钝dùn
blunt, obtuse