Chữ Hán
砜
fēng
sulfone
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sulfone
Giản thể / Phồn thể
砜→碸
Thứ tự nét
砜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
风fēng
wind
封fēng
envelope, letter
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
峰fēng
peak, summit
奉fèng
to offer, to respect, to server
冯féng
to gallop
缝fèng
to sew, to mend
丰fēng
abundant, lush, bountiful, plenty