Chữ Hán
筻
gàng
a place in Hunan province
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a place in Hunan province
Bộ phận
Thứ tự nét
筻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
刚gāng
hard, strong, tough
港gǎng
port, harbor, bay
钢gāng
steel
岗gǎng
post
纲gāng
program, outline
冈gāng
ridge or crest of hill
杠gāng
pole, bar
缸gāng
earthen jug, crock, cistern