Chữ Hán
搿
gé
to hug
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hug
Thứ tự nét
搿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
拿ná
to bring, to grasp, to hold, to take
手shǒu
hand
拜bài
to bow, to salute
承chéng
to undertake, to bear, to accept a duty
摩mó
to scour, to rub, to grind
掌zhǎng
in charge
拳quán
fist
掰bāi
to rip, to tear
个gè
this, that
各gè
individual
格gé
form, pattern, standard
歌gē
song, lyrics
哥gē
elder brother
隔gé
to separate, to partition, to divide
割gē
to cut, to divide, to partition
阁gé
cabinet, chamber, pavilion