Chữ Hán
鞲
gōu
leather bracer
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- leather bracer
- variant of 韝[gou1]
Giản thể / Phồn thể
鞲→韝
Thứ tự nét
鞲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鞋xié
shoes, footwear in general
革gé
leather, animal hide
靴xuē
boots
鞭biān
whip
靶bǎ
target, mark
鞘qiào
scabbard, sheath
鞍ān
saddle
鞠jū
to bow, to bend
狗gǒu
dog
够gòu
enough, adequate
购gòu
to buy, to purchase
钩gōu
hook, barb, sickle
构gòu
to compose, to make
沟gōu
ditch, drain, gutter, narrow waterway
勾gōu
to hook, to join, to connect
苟gǒu
careless, frivolous, illicit