Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

邯

hán

a district in Hebei province

7 nétBộ thủ 阝Số 3884

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a district in Hebei province
  • used in 邯鄲|邯郸[Han2 dan1] (the name of a place in Hebei)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

邯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan