Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

铡

zhá

a sickle used to cut grass or hay

11 nétBộ thủ 钅Số 3885Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a sickle used to cut grass or hay
  • lever-style guillotine
  • to chop using this type of guillotine

Giản thể / Phồn thể

铡→鍘

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A metal 钅 knife 刂; 则 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

铡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan