Chữ Hán
壺
hú
jar, pot, jug, vase
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- jar, pot, jug, vase
- surname
- pot
- classifier for bottled liquid
Giản thể / Phồn thể
壶→壺
Thứ tự nét
壺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
声shēng
sound, noise
士shì
scholar, gentleman
壳ké
casing, husk, shell
壶hú
jar, pot, jug, vase
壮zhuàng
big, large
壹yī
one (bankers' anti-fraud numeral)
壬rén
9th heavenly stem
户hù
door
湖hú
lake
胡hú
recklessly, foolishly
虎hǔ
tiger
护hù
to defend, to guard, to protect
互hù
mutually, reciprocally
沪hù
Shanghai
呼hū
to breathe, to exhale, to sigh