Chữ Hán
铧
huá
spade, shovel, plowshare
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- spade, shovel, plowshare
- plowshare
- spade
Giản thể / Phồn thể
铧→鏵
Thứ tự nét
铧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
话huà
talk, speech
花huā
flower, blossom
化huà
to change, to convert, to reform
画huà
picture, painting, drawing
华huá
flowery
划huà
to row or paddle a boat
滑huá
to slip, to slide
哗huā
uproar, tumult, hubbub