Chữ Hán
萑
huán
grass, hay, straw
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- grass, hay, straw
- a kind of reed
Thứ tự nét
萑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
换huàn
to change
环huán
bracelet, ring
患huàn
suffering
缓huǎn
slow, gradual
欢huān
happy, glad, joyful
幻huàn
fantasy, illusion, mirage
寰huán
country, domain, world
浣huàn
to wash, to rinse