Chữ Hán
匯
huì
to gather, to collect
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to gather, to collect
- confluence
- to remit
- to converge (of rivers)
- to exchange
Giản thể / Phồn thể
汇→匯
Thứ tự nét
匯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
巨jù
large, huge, gigantic
匪fěi
bandits, robbers, gangsters
匡kuāng
to correct, to revise
匣xiá
case, coffer, small box
匠jiàng
artisan, craftsman, workman
匝zā
full circle
匦guǐ
chest, casket, small box
匮kuì
to lack
会huì
to assemble, to meet
回huí
to return, to turn around
毁huǐ
to damage, to ruin
汇huì
to gather, to collect
灰huī
ashes
绘huì
to sketch, to paint, to draw
挥huī
to direct
惠huì
favor, benefit, blessing, kindness