Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

砉

huò

the sound of a whip cracking

9 nétBộ thủ 石Số 5475

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the sound of a whip cracking
  • sound of a thing flying fast by
  • whoosh
  • cracking sound
  • Taiwan pr. [huo4]

Pinyin

huòhuāxū

Bộ phận

Thứ tự nét

砉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan