Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

戛

jiá

lance

11 nétBộ thủ 戈Số 5400

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lance
  • to lightly tap or strike
  • used in 戛納|戛纳[Ga1 na4]
  • to tap
  • to scrape

Pinyin

jiágā

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To strike 戈 someone on the nose 自

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

戛

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan