Chữ Hán
韁
jiāng
bridle, reins
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bridle, reins
- bridle
- reins
- halter
Giản thể / Phồn thể
缰→韁
Thứ tự nét
韁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鞋xié
shoes, footwear in general
革gé
leather, animal hide
靴xuē
boots
鞭biān
whip
靶bǎ
target, mark
鞘qiào
scabbard, sheath
鞍ān
saddle
鞠jū
to bow, to bend
将jiāng
the future, what will be
讲jiǎng
talk, speech, lecture
奖jiǎng
prize, reward
降jiàng
to descend, to fall
江jiāng
large river
蒋jiǎng
Hydropyrum latifalium
酱jiàng
sauce, paste, jam
姜jiāng
ginger