Chữ Hán
絜
jié
line, marking
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- line, marking
- to assess, to measure
- clean
- marking line
- pure
Pinyin
jiéxié
Giản thể / Phồn thể
絜→絜
Dạng biến thể: 洁
Dạng biến thể
Thứ tự nét
絜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan