Chữ Hán
階
jiē
stairs, steps
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stairs, steps
- degree, rank
- rank or step
- stairs
Giản thể / Phồn thể
阶→階
Thứ tự nét
階Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
都dōu
all, each, entirely, whole
那nà
that, that one, those
队duì
team, group, band, army unit
部bù
department, ministry
随suí
to follow, to listen to, to submit to
除chú
to eliminate, to remove, to wipe out
阿ā
an initial particle, a prefix used for names
陈chén
to display, to exhibit
届jiè
deadline
皆jiē
all, every, everybody
街jiē
street, road, thoroughfare
接jiē
to connect, to join
节jié
festival
借jiè
to borrow
界jiè
boundary, limit
结jié
knot, tie