Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

雎

jū

osprey, fish hawk

13 nétBộ thủ 隹Số 6585

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • osprey, fish hawk
  • to hold back
  • osprey
  • fish hawk

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bird

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

雎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan