Chữ Hán
雎
jū
osprey, fish hawk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- osprey, fish hawk
- to hold back
- osprey
- fish hawk
Thứ tự nét
雎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
集jí
to gather, to collect
雅yǎ
elegant, graceful, refined
雄xióng
alpha male, hero
雇gù
employment
雕diāo
to carve, to engrave
雀què
sparrow
雌cí
female
隼sǔn
falcon, eagle
据jù
to possess, to occupy
局jú
bureau, office
具jù
tool, implement
句jù
sentence, clause, phrase, paragraph
剧jù
theatrical plays, opera, drama
举jǔ
to raise
居jū
to live, to reside
距jù
distance, gap