Chữ Hán
垲
kǎi
a high and dry place
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a high and dry place
- dry terrain
Giản thể / Phồn thể
垲→塏
Thứ tự nét
垲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
开kāi
to open
凯kǎi
triumphant
嘅kǎi
the sound of a sigh
揩kāi
to wipe, to rub, to dust, to clean
恺kǎi
to enjoy
铠kǎi
armor, chain mail
楷kǎi
the normal style of Chinese handwriting
慨kǎi
sigh, regret, lament