Chữ Hán
戡
kān
to subjugate, to subdue, to quell, to kill
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to subjugate, to subdue, to quell, to kill
- kill
- suppress
Thứ tự nét
戡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
我wǒ
I, me, my
或huò
or, either, else
成chéng
to accomplish
战zhàn
war, fighting, battle
戴dài
to support
载zài
load
戏xì
play, show, theater
戳chuō
to pierce, to prick, to stab
看kàn
to look, to see
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
坎kǎn
pit, hole
刊kān
publication, periodical
堪kān
to endure
勘kān
to investigate
龛kān
niche, shrine
槛kǎn
threshold, door frame