Chữ Hán
曠
kuàng
broad, vast, wide
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- broad, vast, wide
- empty
- to neglect
- to skip (class or work)
- to waste (time)
Giản thể / Phồn thể
旷→曠
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A wide 廣 plain under the sun 日; 廣 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
曠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan