Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

罱

lǎn

fishing net

14 nétBộ thủ 罒Số 6809

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fishing net
  • a kind of tool used to dredge up fish, water plants or river mud, consisting of a net attached to a pair of bamboo poles, which are used to open and close the net
  • to dredge with such a tool

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

net

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

罱

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan