Chữ Hán
栳
lǎo
basket
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- basket
- used in 栲栳[kao3 lao3]
Thứ tự nét
栳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
老lǎo
old, aged
劳láo
to labor, to toil
牢láo
pen, prison, stable
捞lāo
to dredge up
佬lǎo
elder
烙lào
to burn, to brand
酪lào
cream, cheese
唠láo
to chat, to gossip, to jaw, to talk