Chữ Hán
酹
lèi
to pour out a libation
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pour out a libation
- to sprinkle
- pour out libation
- sprinkle
Thứ tự nét
酹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
酒jiǔ
wine, spirits, liquor, alcohol
配pèi
to blend, to mix
醒xǐng
to wake up, to startle
醉zuì
intoxicated, drunk
酸suān
tart, sour
酷kù
strong, stimulating
酱jiàng
sauce, paste, jam
酶méi
enzyme
类lèi
category, class, group, kind
累lèi
tired
勒lēi
to strangle
雷léi
thunder
泪lèi
tears
蕾lěi
flower bud
垒lěi
rampart
嘞lei
final particle used to indicate polite refusal