Chữ Hán
靂
lì
thunderclap, crashing thunder
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- thunderclap, crashing thunder
- used in 霹靂|霹雳[pi1 li4]
Giản thể / Phồn thể
雳→靂
Thứ tự nét
靂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan