Chữ Hán
獵
liè
hunting
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hunting
- field sports
Giản thể / Phồn thể
猎→獵
Thứ tự nét
獵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
列liè
a line
烈liè
fiery, violent
猎liè
hunting
咧liě
to grimace, to grin
裂liè
to split, to rend
劣liè
low-quality, inferior, bad
洌liè
clear, pure
鬣liè
a man's whiskers