Chữ Hán
霝
líng
raindrops
17 nétBộ thủ 雨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- raindrops
- drops of rain
- to fall in drops
Thứ tự nét
霝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan