Chữ Hán
窿
lóng
mine shaft
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mine shaft
- cavity, hole
- cavity
- hole
Thứ tự nét
窿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
穿chuān
to drill, to pierce
空kōng
hollow, empty, deserted, bare
穷qióng
poor, destitute
窝wō
cave, den, nest
穴xué
cave, den, hole
突tū
sudden, abrupt, unexpected
窗chuāng
window
窥kuī
to peep, to spy on, to watch
龙lóng
dragon
隆lóng
prosperous, plentiful, abundant
笼lóng
basket
聋lóng
deaf
拢lǒng
to collect, to bring together
垄lǒng
grave, mound
陇lǒng
a mountain located in the Shanxi provice
泷lóng
raining