Chữ Hán
茏
lóng
tall grass
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tall grass
- water-weeds
- Polygonum posumbu
Giản thể / Phồn thể
茏→蘢
Thứ tự nét
茏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
龙lóng
dragon
隆lóng
prosperous, plentiful, abundant
笼lóng
basket
聋lóng
deaf
拢lǒng
to collect, to bring together
垄lǒng
grave, mound
陇lǒng
a mountain located in the Shanxi provice
泷lóng
raining