Chữ Hán
瞜
lōu
to see
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to see
- to look at
- to observe
- to glance at
Giản thể / Phồn thể
䁖→瞜
Thứ tự nét
瞜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
着zhe
to make a move, to take action
看kàn
to look, to see
真zhēn
real, actual, true, genuine
省shěng
province
相xiāng
mutual, reciprocal
睡shuì
to sleep, to doze
目mù
eye
直zhí
straight, vertical
楼lóu
multi-story building
漏lòu
to leak, to drip
喽lóu
used in onomatopoetic expressions
搂lǒu
to embrace, to hug
娄lóu
a constellation
篓lǒu
bamboo basket
嵝lǒu
the Goulou mountain in Hunan
陋lòu
coarse, crude