Chữ Hán
犸
mà
mammoth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mammoth
- used in 猛獁|猛犸[meng3 ma3]
- Taiwan pr. [ma4]
Pinyin
màmǎ
Giản thể / Phồn thể
犸→獁
Thứ tự nét
犸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
吗ma
final interrogative particle
马mǎ
horse
嘛ma
final exclamatory particle
妈mā
mother, mama
骂mà
to accuse, to blame, to curse, to scold
码mǎ
number, numeral, symbol
玛mǎ
agate, cornelian
麻má
hemp, flax, sesame