Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

眦

zì

eye socket

11 nétBộ thủ 目Số 4652Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • eye socket
  • the corner of the eye
  • (anatomy) corner of the eye; canthus
  • variant of 眥|眦[zi4]

Giản thể / Phồn thể

眦→眥

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

eye

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

眦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan