Chữ Hán
墁
màn
to plaster
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to plaster
- to pave
Thứ tự nét
墁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan