Chữ Hán
貓
māo
cat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cat
- cat (CL:隻|只[zhi1])
- (dialect) to hide oneself
- (loanword) (coll.) modem
- used in 貓腰|猫腰[mao2 yao1]
Pinyin
māomáo
Giản thể / Phồn thể
猫→貓
Thứ tự nét
貓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan