Chữ Hán
脢
méi
flesh
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- flesh
- meat on the back of an animal
Bộ phận
Thứ tự nét
脢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan