Chữ Hán
腼
miǎn
modest, bashful
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- modest, bashful
- used in 靦腆|腼腆[mian3 tian3]
Giản thể / Phồn thể
腼→靦
Bộ phận
Thứ tự nét
腼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
面miàn
face
免miǎn
to spare, to excuse from
棉mián
cotton
缅miǎn
distant, remote
眠mián
sleep, shut-eye, hibernatation
绵mián
continuous, unbroken
勉miǎn
to endeavor, to make an effort
冕miǎn
crown