Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

猱

náo

a monkey with yellow hair

12 nétBộ thủ 犭Số 6490

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a monkey with yellow hair
  • (literary) a kind of gibbon
  • (music) wide vibrato (technique for playing the guqin 古琴[gu3 qin2]) (cf. 吟[yin2], rapid vibrato)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

animal

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

猱

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan