Chữ Hán
猱
náo
a monkey with yellow hair
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a monkey with yellow hair
- (literary) a kind of gibbon
- (music) wide vibrato (technique for playing the guqin 古琴[gu3 qin2]) (cf. 吟[yin2], rapid vibrato)
Thứ tự nét
猱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan