Chữ Hán
铌
ní
niobium
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- niobium
- niobium (chemistry)
Giản thể / Phồn thể
铌→鈮
Thứ tự nét
铌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
你nǐ
you, second person pronoun
尼ní
Buddhist nun
拟nǐ
to draft, to plan
泥ní
mud, earth, clay
妮nī
maid, servant girl
逆nì
to disobey, to rebel
腻nì
greasy, oily, smooth
倪ní
feeble, tiny, young and weak