Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

镊

niè

tweezers, forceps, pliers

15 nétBộ thủ 钅Số 6470Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tweezers, forceps, pliers
  • to nip, to pluck
  • (bound form) tweezers
  • to use tweezers (to grasp, pick up, or pull out etc, depending on whether the following resultative verb is 住[zhu4] or 起[qi3] or 出[chu1] etc)

Giản thể / Phồn thể

镊→鑷

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

metal

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

镊

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan